❄️ Bảng Mã Lỗi Máy Lạnh Daikin
Hướng dẫn tra cứu và xử lý lỗi
A
Nhóm A – Cảm biến & dàn lạnh
| Mã lỗi |
Ý nghĩa |
| A1 |
Lỗi bo mạch dàn lạnh |
| A3 |
Lỗi xả nước, phao nước |
| A5 |
Bảo vệ đóng băng / quá nhiệt dàn lạnh |
| A6 |
Quạt dàn lạnh lỗi |
| C4 |
Cảm biến nhiệt dàn lạnh lỗi |
| C9 |
Cảm biến nhiệt phòng lỗi |
E
Nhóm E – Dàn nóng & máy nén
| Mã lỗi |
Ý nghĩa |
| E1 |
Lỗi bo mạch dàn nóng |
| E3 |
Quá dòng máy nén |
| E4 |
Nhiệt độ xả máy nén cao |
| E5 |
Quá tải máy nén |
| E6 |
Lỗi khởi động máy nén |
| E7 |
Quạt dàn nóng lỗi |
FH
Nhóm F – H – Gas & áp suất
| Mã lỗi |
Ý nghĩa |
| F3 |
Nhiệt độ ống đẩy quá cao |
| F6 |
Áp suất cao bất thường |
| H3 |
Công tắc áp suất cao |
| H6 |
Không có tín hiệu máy nén |
| H8 |
Dòng điện bất thường |
U
Nhóm U – Giao tiếp & nguồn điện
| Mã lỗi |
Ý nghĩa |
| U0 |
Thiếu gas / gas yếu |
| U2 |
Điện áp nguồn bất thường |
| U4 |
Lỗi giao tiếp dàn nóng – lạnh |
| U5 |
Lỗi giao tiếp điều khiển |
⚠️
Lưu ý quan trọng
• Mã lỗi có thể khác nhau theo model Daikin (Inverter, SkyAir, VRV).
• Với các lỗi liên quan inverter, máy nén, gas → nên gọi kỹ thuật viên chuyên Daikin.
🛠️ Liên hệ trung tâm bảo hành Daikin khi cần hỗ trợ kỹ thuật